Người viết
Nguyễn Du, và bốn cái tên
Người xưa không gọi thẳng tên nhau. Huý là tên khai sinh — tên phải kiêng, người dưới không được gọi. Vì thế mới sinh ra tự và hiệu để người ta có cái mà xưng hô. Bốn cái tên của Nguyễn Du kể gần trọn một đời.
Huý — Du (攸)
Tên khai sinh. Con Nguyễn Nghiễm, Tể tướng nhà Lê; em cùng cha khác mẹ với Nguyễn Khản, quan lớn dưới thời chúa Trịnh. Đúng nghĩa trâm anh thế phiệt — trâm là trâm cài mũ quan, anh là dải mũ buộc cằm, thế là đời nối đời, phiệt là gia tộc có thế lực.
Tự — Tố Như (素如)
Do cha hoặc thầy đặt lúc trưởng thành, để bạn bè đồng lứa gọi. Tố là tấm lụa trắng chưa nhuộm; như là như thế. Trong trắng như lụa mộc. Đây là cái tên còn lại lâu nhất, nhờ hai câu chữ Hán: Bất tri tam bách dư niên hậu / Thiên hạ hà nhân khấp Tố Như — chẳng biết hơn ba trăm năm sau, thiên hạ ai người khóc Tố Như.
Hiệu — Thanh Hiên (清軒)
Hiệu do tự mình chọn. Thanh là trong sạch, hiên là mái hiên, căn nhà nhỏ. Tên của một người muốn sống ẩn. Tập thơ chữ Hán đầu tay của ông là Thanh Hiên thi tập, viết trong quãng khốn khó nhất.
Biệt hiệu — Hồng Sơn liệp hộ (鴻山獵戶)
Nghĩa đen: gã thợ săn núi Hồng. Hồng Lĩnh ở Nghi Xuân, Hà Tĩnh — quê ông. Còn một biệt hiệu nữa: Nam Hải điếu đồ, kẻ câu cá biển Nam.
Hai cái tên ấy ra đời trong mười năm gió bụi (1786–1796), khi nhà Lê sụp, Tây Sơn lên, và ông — con quan đại thần — từ chối ra làm quan, lui về sống lay lắt, đi săn, đi câu. Một tiến sĩ dòng dõi tự gọi mình là thợ săn: vừa kiêu hãnh vừa cay đắng. Cả đời Nguyễn Du là một người tài bị thời thế đẩy đi, phải sống dưới thân phận không phải của mình.
Kiều cũng vậy.
Bản đồ
Mạch truyện
Ba chặng. Chặng đẹp nhất là chặng ngắn nhất.
- 1–38Mở truyện, chị em Thúy KiềuTài mệnh tương đố. Chân dung Vân trước, Kiều sau — cố ý.
- 39–56Tiết Thanh minhBa chị em đi tảo mộ, du xuân.
- 57–132Mộ Đạm TiênNấm đất bên đường. Kiều khóc, đề thơ. Đạm Tiên hiện hình giữa ban ngày.
- 133–170Gặp Kim TrọngĐịnh mệnh và tình yêu cùng xuất hiện trong một buổi chiều.
- ~201Giấc mơ Đạm TiênSổ Đoạn Trường. Mười đề thơ. Mẹ gạt đi: mộng mị vu vơ.
- ~270Kim Trọng thuê nhà bên cạnhHiên Lãm Thúy. Hai tháng ghé mắt qua tường mà không thấy bóng.
- 285–320Chiếc kim thoaTrâm vàng trên cành đào. Đối đáp qua tường. Trao của tin.
- ~440Thề nguyềnKiều sang nhà Kim, đàn, thề dưới trăng.
- ~530Kim Trọng đi hộ tangChú mất ở Liêu Dương. Chàng phải đi — nửa năm.
- ~577Thằng bán tơ — nhà tanSai nha ập tới. Cha và em bị gông. Ba trăm lạng thì xong.
- 619–652Mã Giám Sinh mua KiềuCò kè bớt một thêm hai. Ngã giá ngoài bốn trăm.
- 723–756Trao duyênKiều lạy em, gửi lại mối tình. “Ôi Kim lang! Hỡi Kim lang!”
- 805–846Mã Giám Sinh tính kếĐộc thoại nội tâm của kẻ buôn người. Đêm ấy, tại chỗ trọ.
- 867–894Tiễn ở trường đìnhVương ông mở tiệc tiễn con rể. Trong xe, Kiều thì thầm với mẹ: con bị lừa rồi.
- 920–1000Lâm Truy — Tú BàLạy thần mày trắng. Kiều hiểu ra. Rút dao tự vẫn, được cứu.
- 1033–1054Lầu Ngưng BíchKhóa xuân. Bốn lần “buồn trông”. Tiếng sóng kêu quanh ghế ngồi.
- 1059–1180Sở KhanhBày mưu rủ trốn rồi bỏ mặc. Kiều bị bắt lại, đánh, phải làm tờ cung chiêu.
- ~1200Vành ngoài bảy chữ, vành trong tám nghềTú Bà dạy nghề. Kiều chính thức vào lầu xanh.
- ~1275Thúc SinhĐang đọc tới đây.
Đọc kỹ
Những chỗ dừng lại
Mỗi thẻ là một câu hỏi đã đặt ra trong lúc đọc, và câu trả lời đã tra được. Bấm để mở.
201 Kiều mơ thấy ai?
Không phải Kim Trọng — là Đạm Tiên. Về nhà sau buổi Thanh minh, Kiều tựa gối thiu thiu, Đạm Tiên hiện về báo rằng tên nàng đã có trong sổ Đoạn Trường, rồi đưa mười đề mục bảo nàng làm thơ. Kiều làm xong, Đạm Tiên khen — và nói đại ý: tài đến thế thì tên nằm sẵn trong sổ ấy rồi.
Kiều tỉnh dậy khóc. Bà Vương gạt đi: mộng mị vu vơ, chớ tin.
Đối đáp văn thơ với Kim Trọng phải đợi tới sau, khi nàng trèo tường sang nhà chàng.
Đáng ghim: Đạm Tiên và Kim Trọng cùng xuất hiện trong một ngày. Một bên là định mệnh, một bên là tình yêu. Cả tác phẩm sau đó là cuộc giằng co giữa hai người ấy — và Nguyễn Du xếp họ vào chung một buổi Thanh minh.
285–320 Chiếc trâm trên cành đào
Kim Trọng thuê căn nhà bỏ trống cạnh nhà Kiều, lấy cớ du học. Trong vườn có hiên Lãm Thúy — ngắm màu xanh biếc — chàng mừng thầm vì chữ “Thúy” trùng tên nàng, cho là điềm duyên trời.
Hai tháng ghé mắt qua tường đông mà không thấy bóng. Rồi một hôm trời êm, đang gảy đàn thì thoáng thấy bóng người dưới gốc đào. Buông đàn chạy ra: hương còn thơm nức, người đã biến mất. Đi dọc tường, chàng thấy một chiếc trâm vàng mắc trên cành.
Sáng hôm sau sương vừa tan, Kiều ra tìm trâm. Chàng chờ sẵn, lên tiếng qua tường:
Chàng không hỏi “trâm của cô à” — chàng dùng điển tích. Đó là cách thăm dò của người có học, mà cũng là cách khoe chữ. Kiều đáp lại đúng tầm: chiếc trâm chẳng đáng mấy, đáng quý là tấm lòng trọng nghĩa khinh tài. Hai người đo học vấn nhau qua một câu, trước cả khi nhìn rõ mặt.
Đáng ghim: chiếc trâm rơi ấy — vô tình hay cố ý? Nguyễn Du không nói. Nhưng Kiều ra tìm rất sớm, còn Kim Trọng thì đã có ý đợi chờ. Cả hai đều đang diễn một vở mà cả hai đều biết.
~577 Thằng bán tơ là ai?
Chữ then chốt là xưng xuất — khai ra, chỉ điểm, vu cho. Thuật ngữ pháp đình: kẻ bị bắt, khi bị tra khảo, khai bừa tên người khác ra để đỡ đòn.
Vậy nên: một gã buôn tơ dính vào một vụ án nào đó, bị tra, khai bậy ra nhà Vương ông. Hết. Nguyễn Du không nói vụ án gì, không nói tại sao lại là nhà Kiều. Gã ấy xuất hiện đúng một dòng rồi biến mất khỏi tác phẩm.
Trong nguyên tác Kim Vân Kiều truyện (hồi 4) có kể rõ hơn: mấy người khách buôn tơ khai với quan rằng họ mua tơ của người nhà họ Vương, rồi vu cho tội oa trữ — chứa chấp của gian. Nguyễn Du nén cả đoạn đó lại còn một dòng.
Đáng ghim: ông lược đi vì nếu biết rõ nguyên nhân, người đọc sẽ đi tìm công lý. Ông muốn ta thấy rằng tai họa không cần lý do. Và ông chỉ tên thủ phạm thật ở mấy câu sau:
~584 Ba trăm lạng — vàng hay bạc?
Bạc, cả hai con số.
Câu 648 lâu nay in là “Giờ lâu ngã giá vàng ngoài bốn trăm”. Nhưng học giả Nguyễn Quảng Tuân đối chiếu các bản Nôm và thấy không bản nào chép chữ “vàng”. Viết quốc ngữ thì vàng với vâng dễ nhầm dấu, nhưng chữ Nôm khác hẳn: vâng 𠳐 viết với bộ 口 (khẩu), vàng 鐄 viết với bộ 金 (kim). Nguyên văn là “vâng ngoài bốn trăm” — ưng thuận ở mức hơn bốn trăm. Từ 2005, sách Ngữ văn 9 đã sửa theo bản Nôm.
Mà kể cả bản in “vàng” thì cũng không phải vàng thật: trong Truyện Kiều chữ này hầu hết dùng phiếm định để hiệp vần hoặc làm sang lời thơ — tuổi vàng, tiếng vàng, gan vàng, nghìn vàng. Các nhà chú giải xác định số tiền là bạc, đúng như tờ hôn ước ghi.
Kiểm tra bằng logic: đời Minh, một lạng vàng đổi được sáu đến mười lạng bạc. Nếu Kiều bán được 400 lạng vàng thì tương đương vài nghìn lạng bạc — mà Mã Giám Sinh lại nhẩm rằng riêng đêm đầu tiên đã thu về ba trăm lạng “vừa đủ vốn”. Con số ấy chỉ hợp lý nếu là bạc.
Ba trăm lạng lớn cỡ nào
Lương chính thức của một tri huyện đời Minh — quan thất phẩm, đứng đầu một huyện — khoảng 45 lạng bạc một năm. Ba trăm lạng ≈ sáu, bảy năm lương một ông quan huyện.
Và bọn sai nha vừa sạch sành sanh vét cho đầy túi tham xong mới ra giá. Chúng lấy hết của cải rồi đòi một khoản mà chỉ bán người mới trả nổi. Cái giá không ngẫu nhiên — nó được tính vừa đúng bằng thứ duy nhất nhà ấy còn.
805–846 Mã Giám Sinh tính kế
Nguyễn Du cho ta vào thẳng trong đầu hắn. Mã vốn là dân chơi hết thời, chung vốn với Tú Bà mở lầu xanh, đi các chợ quê mua con gái. Ông hạ một câu về cặp này: “Mạt cưa mướp đắng đôi bên một phường” — nhắc tích hai gã lừa đảo, một kẻ bán mạt cưa giả cám, một kẻ bán mướp đắng giả dưa chuột, gặp nhau lừa lẫn nhau.
Mạch tính toán năm bước:
Một — tính lãi. Kiều là quốc sắc, đem về lầu xanh thì khách sang tranh nhau, riêng lần đầu đã thu ba trăm lạng, hoàn vốn.
Hai — lòng tham trỗi lên: miếng ngon kề đến tận nơi.
Ba — tự trấn an. Làm vậy thì mất giá món hàng, nhưng hắn có mẹo chữa — nước vỏ lựu máu mào gà, mẹo có thật của nhà thổ xưa để ngụy tạo dấu vết trinh tiết.
Bốn — tính đường thoát. Khách làng chơi mấy ai tinh; mập mờ đánh lận con đen thì tiền vẫn đủ. Tú Bà có tra hỏi thì cùng lắm quỳ xin một buổi.
Năm — tính thời cơ. Đường còn xa, án binh bất động thì nàng sinh nghi. Vậy làm luôn.
Rồi giữa đoạn ấy, Nguyễn Du cắt ngang bằng hai câu của chính mình:
Suốt mấy chục câu trước đó là giọng lạnh của kẻ buôn người, tính từng lạng bạc. Rồi đột ngột một tiếng thở dài. Ông không tả cảnh, không lên án — chỉ nói tiếc thay.
Đáng ghim: Nguyễn Du không cho Kiều một khoảnh khắc bi kịch anh hùng nào. Cái làm hỏng đời nàng không phải thế lực lớn lao — mà là một gã trung niên nhẩm tính lời lỗ, thấy nếu làm bậy thì có mẹo che, có cách xin lỗi đối tác, thế là làm.
~845 Chuyện xảy ra ở đâu?
Không phải trên xe. Lần theo mốc thời gian:
Câu 779–780 — Kiệu hoa đâu đã đến ngoài / Quản huyền đâu đã giục người sinh ly. Kiệu cưới tới đón Kiều ngay tại nhà nàng, có cả nhạc cưới. Vì trên danh nghĩa đây là một đám cưới: Mã cưới nàng làm thiếp, có sính lễ, có hôn thư.
Kiệu đưa nàng về chỗ trọ của Mã trong thành — hắn là viễn khách, người phương xa tới thuê nhà. Đêm ấy, tại đó.
Câu 867–868 — sáng hôm sau mới lên đường. Câu 871 — đi mười dặm tới trường đình, Vương ông mở tiệc tiễn. Câu 907 — Đùng đùng gió giục mây vần / Một xe trong cõi hồng trần như bay: tới đây chuyến đi dài về Lâm Truy mới bắt đầu.
Câu chốt
Đuốc hoa là nến hoa chúc — cây nến của đêm tân hôn. Hắn để nến cháy đó, bỏ mặc nàng nằm trơ. Nghi lễ có đủ hình thức mà rỗng ruột: có nến cưới, có kiệu hoa, có tờ hôn ước — nhưng không có một cuộc hôn nhân nào cả.
Chi tiết đau nhất
Kiều giấu sẵn một con dao từ hôm bán mình. Sáng ấy nàng đã cầm dao lên định tự vẫn, rồi lại thôi:
Nếu nàng chết, quan sẽ điều tra, cha mẹ sẽ bị liên lụy. Nàng vừa bán mình để cứu cha xong — chết bây giờ là phá hỏng chính cái giá đã trả. Kiều có lối thoát: cái chết. Nhưng chữ hiếu khóa luôn cả cánh cửa ấy.
871–894 Tiệc tiễn ở trường đình
Trống lầu vừa điểm, Mã giục lên đường. Xe đi mười dặm, tới trường đình, Vương ông mở tiệc tiễn hành.
Ngoài sân, chủ khách dập dìu — Vương ông tiếp Mã đúng lễ nghi một ông bố tiễn con rể. Bên trong xe chỉ có bà Vương và Kiều. Nàng khóc, rồi ghé tai mẹ nói nhỏ rằng mình đã mắc tay bợm già. Bằng chứng nàng đưa ra toàn là chi tiết vụn vặt đã âm thầm quan sát mấy hôm:
Bà Vương nghe xong muốn vạch trời kêu lên, nhưng chưa cạn tuần rượu thì Mã đã giục xe chạy.
Đáng ghim: hai lớp trong một khung hình. Ngoài kia người cha đang long trọng làm lễ tiễn con gái về nhà chồng; trong này đứa con gái thì thầm với mẹ rằng nó vừa bị bán. Và không ai ngăn được nữa — hôn thư đã ký, tiền đã trao, cha và em đã được thả.
Câu 869 gọi thẳng tên tác phẩm: Đoạn trường thay lúc phân kỳ. Đoạn trường — đứt ruột. Cái sổ Đạm Tiên đưa cho Kiều ở câu 201 bắt đầu có hiệu lực từ giây phút này.
1033–1054 Lầu Ngưng Bích
Hai mươi hai câu, trích trong Ngữ văn 9. Nguyễn Du chia rõ ba tầng.
Sáu câu đầu — không gian. Trước lầu Ngưng Bích khóa xuân (khóa xuân: giam cầm tuổi xuân). Bốn bề bát ngát, non xa, trăng gần, cát vàng, bụi hồng — mênh mông đến mức thành nhà tù.
Tám câu giữa — nỗi nhớ. Nhớ Kim Trọng trước, cha mẹ sau.
Tám câu cuối — điệp khúc. Bốn lần buồn trông, khép lại bằng:
Vì sao nhớ người yêu trước cha mẹ?
Trái hẳn đạo Nho — chữ hiếu phải đứng đầu. Nhiều nhà phê bình từng bối rối chỗ này.
Nhưng Nguyễn Du đúng về tâm lý. Với cha mẹ, nàng đã trả xong — bán mình chuộc cha là món nợ đã thanh toán. Với Kim Trọng, nàng bội ước — món nợ ấy còn treo, không cách nào trả. Cái gì chưa xong thì cắn rứt trước. Ông chọn sự thật tâm lý thay vì trật tự lễ giáo.
Đáng ghim: bốn chữ “buồn trông” mở rộng dần rồi thu lại — cánh buồm xa, hoa trôi, nội cỏ, rồi tiếng sóng ập vào tận chân ghế. Cảnh đi từ ngoài vào trong, kết bằng một dự báo. Lật trang tiếp là gặp Sở Khanh. Tiếng sóng đó chính là hắn.
1059–1180 Sở Khanh, và tờ cung chiêu
Nguyễn Du tả hắn: hình dung chải chuốt áo khăn dịu dàng. So với Mã Giám Sinh: mày râu nhẵn nhụi áo quần bảnh bao. Cả hai đều được tả bằng vẻ ngoài chỉn chu quá mức — chữ ký của Nguyễn Du dành cho bọn lừa đảo. Người tử tế trong truyện không ai được tả kỹ quần áo.
Hắn thông đồng với Tú Bà, bày mưu rủ Kiều bỏ trốn rồi bỏ mặc giữa đường. Kiều bị bắt lại, bị đánh:
Nàng đầu hàng bằng một câu ghê người: Thân lươn bao quản lấm đầu / Chút lòng trinh bạch từ sau xin chừa.
Rồi câu 1150: Bắt người bảo lĩnh làm tờ cung chiêu. Không phải khế ước bán thân — tờ cung chiêu là tờ khai nhận, phải có người đứng ra bảo lãnh. Cô Mã Kiều cùng lầu thương nàng nên liều đứng ra chịu đoan.
Đáng ghim: Mã Kiều là nhân vật phụ nhưng đáng nhớ. Trong cái lầu xanh ấy, người duy nhất bênh Kiều lại là một cô gái điếm khác — và chính cô bảo cho Kiều biết Sở Khanh là ai.
Tra cứu
Từ khó & điển tích
Gõ để lọc. Cộng dồn theo tiến độ đọc.
- Huý諱 · tên
- Tên khai sinh, tên phải kiêng gọi. Người dưới không được gọi thẳng — gọi là phạm huý.
- Tự字 · tên
- Tên do cha hoặc thầy đặt lúc con trai trưởng thành, để bạn bè đồng lứa gọi nhau.
- Hiệu號 · tên
- Tên tự mình chọn, thường nói lên chí hướng hoặc nơi mình ở.
- Trâm anh thế phiệt簪纓世閥
- Trâm là trâm cài mũ quan, anh là dải mũ buộc cằm — chỉ tầng lớp làm quan. Thế là đời nối đời, phiệt là gia tộc có thế lực.
- Đoạn trường斷腸 · 869
- Đứt ruột. Tên gốc tác phẩm: Đoạn trường tân thanh — tiếng kêu mới về nỗi đứt ruột.
- Tấc gang đồng tỏa285
- Cách nhau gang tấc mà khóa đồng niêm kín. Gần mà không tới được.
- Bóng hồng286
- Bóng người con gái.
- Tuần trăng288
- Một tháng. “Nay đà thèm hai” = đã thêm hai tháng.
- Kim thoa金釵 · 290
- Trâm vàng.
- Khuê các閨閣 · 292
- Phòng riêng con gái nhà quyền quý.
- Hợp Phố合浦 · điển · 302
- Quận ven biển phương Nam nổi tiếng ngọc trai. Quan lại tham tàn vơ vét nên trai ngọc bỏ đi; có thái thú thanh liêm về, ngọc mới quay lại. Châu về Hợp Phố = của báu trở về đúng chủ.
- Trọng nghĩa khinh tài306
- Coi trọng điều nghĩa, xem nhẹ tiền của.
- Lân lý鄰里
- Hàng xóm láng giềng.
- Niềm tây
- Nỗi lòng riêng tư.
- Xưng xuất稱出 · 578
- Khai ra, chỉ điểm, vu cho. Thuật ngữ pháp đình: kẻ bị tra khảo khai bừa tên người khác.
- Oa trữ窩貯
- Chứa chấp của gian. Tội danh nhà Vương ông bị vu.
- Sai nha差衙
- Lính lệ, tay chân của quan phủ.
- Già giang枷杠
- Đóng gông, xiềng giải đi. “Già giang một lão một trai” = gông cả cha lẫn con trai.
- Ruồi xanhẩn dụ
- Chỉ bọn nha lại — nhặng bu vào chỗ thối.
- Đồ tế nhuyễn
- Đồ vật nhỏ, quý, tinh xảo trong nhà.
- Đan dậm, giật giàm
- Đan lưới, giật bẫy. Ý: ai giăng bẫy hại nhà mình.
- Lân tuất憐恤
- Thương xót. “Điếc tai lân tuất” = kêu van mà chúng làm ngơ.
- Lam Kiều藍橋 · điển · 619
- Nơi Bùi Hàng gặp tiên nữ Vân Anh. “Mua ngọc đến Lam Kiều” = lời Mã Giám Sinh ngỏ ý hỏi cưới.
- Sính nghi聘儀 · 620
- Lễ vật nhà trai đưa sang hỏi vợ.
- Dớp nhà622
- Vận rủi, tai ương đang đeo bám gia đình.
- Mạt cưa mướp đắngđiển · 810
- Hai gã lừa đảo — một bán mạt cưa giả cám, một bán mướp đắng giả dưa chuột — gặp nhau lừa lẫn nhau. Chỉ Mã Giám Sinh và Tú Bà.
- Nước vỏ lựu máu mào gà831
- Mẹo của nhà thổ xưa để ngụy tạo dấu vết trinh tiết.
- Con đen833
- Dân đen, người thường. Ở đây chỉ khách làng chơi cả tin.
- Trà mi荼蘼 · 845
- Một loài hoa quý. “Tiếc thay một đóa trà mi”.
- Đuốc hoa花燭 · 850
- Nến hoa chúc — cây nến của đêm tân hôn.
- Trường đình長亭 · điển · 871
- Đời Tần–Hán chia đường thành cung: năm dặm có đoản đình, mười dặm có trường đình, là quán nghỉ. Tục xưa tiễn khách ra tới trường đình, bày tiệc rồi mới quay về.
- Phân kỳ分岐 · 869
- Lúc chia tay, rẽ đường.
- Huyên萱 · 874
- Cỏ huyên — chỉ người mẹ. Đối với thung là cha.
- Thơ đào877
- Con gái còn non nớt, ngây thơ.
- Nghỉ894
- Nó, hắn, y — tiếng địa phương Nghệ Tĩnh. Ở đây chỉ Mã Giám Sinh.
- Thần mày trắngbạch mi thần · 930
- Vị thần lầu xanh thờ. “Trên treo một tượng trắng đôi lông mày”.
- Khóa xuân鎖春 · 1033
- Giam cầm tuổi xuân.
- Sân Lai萊 · điển · 1045
- Lão Lai Tử ngoài bảy mươi còn múa hát ngoài sân cho cha mẹ vui. Chỉ lòng hiếu.
- Gốc tử梓 · điển · 1046
- Cây tử trồng ở quê — chỉ quê nhà, cha mẹ.
- Quạt nồng ấp lạnhđiển · 1044
- Mùa nóng quạt chiếu cho cha mẹ, mùa lạnh nằm ấm chỗ trước. Bổn phận làm con.
- Tờ cung chiêu供招 · 1150
- Tờ khai nhận, có người đứng ra bảo lãnh. Không phải khế ước bán thân.
- Chịu đoan1152
- Đứng ra bảo lãnh, cam kết chịu trách nhiệm.
Còn lại
Đọc tiếp
Còn 1.980 câu. Những gì đang chờ ở phía trước, ghi ở đây để biết đường mà đi, không phải để biết trước:
- Thúc Sinh — và Hoạn Thư, nhân vật nữ sắc sảo nhất tác phẩm
- Từ Hải — Hồ Tôn Hiến — sông Tiền Đường
- Đoàn tụ: kết thúc có hậu về hình thức, buồn hơn cả bi kịch
Ba mẹo tự nhắc
Đọc thành tiếng. Lục bát có nhạc tính; đọc bằng mắt là mất một nửa.
Đừng ngại chú thích. Kiều dày đặc điển tích; vài chục trang là quen.
Bám lấy Đạm Tiên. Mọi thứ về sau đã được báo trước ở mộ nàng.